Bản dịch của từ 㤼 trong tiếng Việt
㤼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㤼 (Danh từ)
【xié】
01
Cướp đoạt, chiếm đoạt (nhớ: 'hiệp' như 'hiếp' lấy đi)
同“劫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cạnh sườn, bên hông (giúp nhớ: 'hiệp' như 'hiệp lực' bên cạnh nhau)
同“胁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sợ hãi, nhát gan (theo nghĩa Hàn Quốc, giống 怯)
〈韩国释义〉同“怯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
