Bản dịch của từ 㥁 trong tiếng Việt
㥁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㥁 (Danh từ)
【dé】
01
Giống chữ 德, nghĩa là đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp (như đức hiền, đức độ). Dễ nhớ như câu 'Có đức mặc sức mà ăn'.
同“德”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
- Các biến thể:
- 德
- Hình thái radical:
- ⿱,⿺,𠃊,⿱,十,罒,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚丨丨一乚丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
得
㥀
鍀
恴
棏
㯖
㝶
淂
锝
㤫
惪
悳
值
㯰
拓
漐
釞
馽
郦
侄
埴
䟈
执
㙷
繇
僽
縐
紂
酎
籕
葤
䩜
軸
䛆
䭥
㑇
悆
惣
慙
㦟
㥋
恩
憑
悠
㥑
㦛
忎
慤
萭
椗
溄
遒
臷
鈅
㡑
啙
祼
鼎
揟
靔
