Bản dịch của từ 㥆 trong tiếng Việt
㥆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㥆 (Tính từ)
【tuì】
01
Thoải mái, không gò bó, như người sống buông thả không kiềm chế (dễ nhớ với từ 'thối' trong tiếng Việt, nghĩa là thối rữa, không giữ gìn)
放肆,无拘束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quên, không nhớ đến (giống như 'thối' nghĩa là mất đi, mất trí nhớ)
忘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chậm rãi, trì hoãn (như sự 'thối' lại, không nhanh)
缓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI】
- Các biến thể:
- 怢, 𢘶, 𢠮, 𢠻
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧃
𠕇
靛
䩚
墊
癜
㝪
痁
钿
沾
奠
橝
娧
煺
侻
㦌
蛻
蜕
駾
螁
㷟
褪
退
䩣
惕
㤆
慎
忔
慳
憺
憿
恲
懤
惈
恮
怭
趻
掤
掸
捨
䏱
控
䤜
𠙘
偅
偪
焅
罣
