Bản dịch của từ 㥐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yuàn
01

Chữ là chữ viết sai của chữ 𢛪 (oán), nghĩa là oán giận, hận thù, than phiền, trách móc (nhớ đến câu 'oán giận như lửa cháy trong lòng').

“𢛪”的讹字。《正字通•心部》:“㥐,古文怨作𢛪,㥐即𢛪之譌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㥐
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Hình thái radical:
⿱,命,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一乚丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép