Bản dịch của từ 㥑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

(Tính từ)

yōu
01

(chữ viết sai của 𢝊) buồn bã, lo lắng, ưu phiền như người mang tâm sự nặng trĩu (ưu tư)

“𢝊”的訛字。《集韻•𠊱韻》:“㥑,愁也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥑
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿱,&H8-01;,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép