Bản dịch của từ 㥒 trong tiếng Việt
㥒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
㥒 (Tính từ)
【cǎi】
01
Xấu xa, gian tà như kẻ gian thải loại (gian ác); hay ghét bỏ, ghen tuông nghi ngờ (giống như chữ 猜); mưu mô, xảo quyệt như người thải mưu kế
奸邪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghét bỏ, căm thù (cảm xúc tiêu cực như sự thải loại)
恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vội vàng, sốt ruột (cảm giác nóng lòng như bị thải ra nhanh)
急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
