Bản dịch của từ 㥒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

cǎi
01

Xấu xa, gian tà như kẻ gian thải loại (gian ác); hay ghét bỏ, ghen tuông nghi ngờ (giống như chữ ); mưu mô, xảo quyệt như người thải mưu kế

奸邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ghét bỏ, căm thù (cảm xúc tiêu cực như sự thải loại)

恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vội vàng, sốt ruột (cảm giác nóng lòng như bị thải ra nhanh)

急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥒
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép