Bản dịch của từ 㥔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Lòng dạ xao động, bồn chồn như có chuyện khiến tim rung động (giống như 'dục' trong dục vọng, lòng dạ lay động).

心动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥔
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿰,忄,育
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép