Bản dịch của từ 㥛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cấp bách, vội vàng như khi 'cấp cứu' hay 'cấp tốc' (nhớ chữ quen thuộc); cũng có thể hiểu là lo lắng, sốt ruột (như khi 'cấp thiết' cần làm ngay).

急。《説文•心部》:“㥛,疾也。”朱駿聲通訓定聲:“與急字誼同音别”《列子•力命》:“㺒㤉、情露、𧮈㥛、凌誶,四人相與游於世,胥如志也。”張湛注:“《方言》:𧮈,吃也;㥛,急也。謂語急而吃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cẩn trọng, thận trọng, làm việc một cách nghiêm túc và chu đáo (như thái độ 'cấp' trong công việc).

恭谨慎重貌。《説文•心部》:“㥛,謹重皃。”段玉裁注:“此義之相反而相成者也。急則易遲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥛
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
𢞊
Hình thái radical:
⿰,忄,亟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚丨乚一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép