Bản dịch của từ 㥟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xié
01

Sự oán giận, hận thù trong lòng (như giận cá chém thớt, lòng đầy hiềm khích).

怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
𢠟, 𢚌
Hình thái radical:
⿰,忄,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép