Bản dịch của từ 㥥 trong tiếng Việt
㥥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
㥥 (Tính từ)
【yú】
01
〔㥥㥥〕 trạng thái mơ màng, lơ đãng như đang mơ, giống như khi nhớ về người thân (như câu chuyện trong 《説苑》 nói về sự thành thật của người hiếu thảo).
〔㥥㥥〕恍惚貌。《説苑•修文》:“㥥㥥憧憧,專一想親之容貌彷彿,此孝子之誠也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Niềm vui, sự hân hoan (theo 《説文》 giải thích 㥥 là vui vẻ).
欢乐。《説文•心部》:“㥥,懽也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
