Bản dịch của từ 㥦 trong tiếng Việt
㥦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㥦 (Tính từ)
【qiè】
01
Đồng nghĩa với '愜' (khiết), nghĩa là hài lòng, vừa ý; vui vẻ, thích hợp; hợp tình hợp lý, được lòng người; tôn kính một cách chân thành và tự nguyện (giống như cảm giác 'khiết' trong lòng).
同“愜”。《説文•心部》:“㥦,快也。从心,匧聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 愜
- Hình thái radical:
- ⿱,匧,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丶丿丶丿丶乚丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙻
䞣
惬
䫔
㹤
挈
箧
悏
切
㾀
䟙
淁
狎
捾
柙
徦
霞
瑕
赮
炠
俠
㘡
䛅
䘥
䢾
狝
獮
㯀
蜆
燹
蘚
洗
冼
䗾
藓
跣
戆
㥯
怒
㥑
恋
愳
懿
憩
悉
愬
憝
忽
𠍢
朡
䎍
慄
楏
䋥
碐
骰
鹏
肅
廍
䩖
