Bản dịch của từ 㥬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

páng
01

〔bàng hoảng〕sợ hãi, hoang mang như người mất phương hướng (giống như 'bàng' trong 'bàng hoàng').

〔~惶〕恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥬
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép