Bản dịch của từ 㥳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yuán
01

Đo đạc, khảo sát (như đo chiều dài, diện tích để tính toán)

测量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㥳
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,忄,原
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép