Bản dịch của từ 㥶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (lạnh, giá rét như mùa đông Hà Nội)

同“寒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (bịt kín, đầy ắp như túi bánh chưng)

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng nghĩa với “” (lỗi lầm, sai sót như khi quên bài)

同“愆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㥶
Bính âm:
【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𢞝, 𢤑, 𢥛, 𢥜, 塞, 愆
Hình thái radical:
⿱,𡨄,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨丨一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép