Bản dịch của từ 㥷 trong tiếng Việt
㥷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㥷 (Tính từ)
【yè】
01
Giống như chữ 瘱, nghĩa là yên tĩnh, thanh thản, như nước lặng sóng yên (dễ nhớ như câu 'dịch yên tĩnh')
同“瘱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 瘱
- Hình thái radical:
- ⿸,广,㤲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丿丶丿丶丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擛
曵
煠
䭟
㐖
㜇
邺
揲
鐷
鍱
頁
液
苅
膉
殹
廙
䗟
醷
亄
䘝
㣇
峄
埶
誼
慇
懲
㤍
忘
愸
惖
愍
惠
悉
慁
懃
㥻
锾
綡
嘃
摭
锹
㢕
䰙
䐟
蜦
睴
鹖
槡
