Bản dịch của từ 㥹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

fěn
01

Di chuyển, vận động (như con kiến phấn khởi chạy nhanh)

同“𢮈”。动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥹
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Các biến thể:
𢚅
Hình thái radical:
⿱,粉,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶丿丶乚丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép