Bản dịch của từ 㥺 trong tiếng Việt
㥺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㥺 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ 熆, chỉ hành động thổi lửa (như thổi bếp lửa cho cháy mạnh).
同“熆”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
- Các biến thể:
- 熆
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龢
閤
𠕛
盖
纥
紇
䢗
㮝
䒩
齕
翮
鑉
贺
哬
䚂
㬞
䓼
䪚
䵱
嗃
咊
䯨
賀
䴳
愴
㥉
恾
慆
憿
憡
憯
㤜
惴
惲
惵
忄
裺
麁
艀
鈹
𠍏
溻
䆨
堽
䩗
锱
䃂
䣵
