Bản dịch của từ 㥽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “” (trách nhiệm, bổn phận), nghĩa là trách nhiệm, bổn phận, đòi hỏi, trừng phạt.

同“责”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㥽
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
嘖, 𢢻, 責
Hình thái radical:
⿰,忄,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép