Bản dịch của từ 㦂 trong tiếng Việt
㦂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㦂 (Tính từ)
【cháng】
01
Giống chữ 常, nghĩa là thường xuyên, đều đặn như thói quen hàng ngày (nhớ câu 'thường thường như cơm bữa').
同“常”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 常
- Hình thái radical:
- ⿱,常,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丨丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
瓺
徜
塲
镸
㙊
倘
常
償
嚐
偿
尝
鐋
铴
趟
䟖
摥
烫
燙
必
㥑
愳
恩
憌
怷
㥣
㥹
慼
心
㤎
忽
槺
䬸
墝
熞
䚅
槪
䤯
嘮
縎
踪
䜺
蕤
