Bản dịch của từ 㦄 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “𩔶”, nghĩa là khó nói, khó đoán, không dễ bày tỏ bằng lời (như khi ngại làm người khác xấu hổ hoặc đau lòng). Nhớ câu: “Lời cữu khó nói, lòng ai cũng ngại” để dễ ghi nhớ.

同“𩔶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦄
Bính âm:
【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿸,麻,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶一丨丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép