Bản dịch của từ 㦅 trong tiếng Việt
㦅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diē | ㄉㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
㦅 (Tính từ)
【diē】
01
[~~] không yên tâm, bồn chồn như có muỗi đốt (gợi nhớ sự khó chịu, không thoải mái)
[~~]不自安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 慸
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,帶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爹
跌
褺
揥
逓
玓
帝
鉪
祶
墬
递
慸
弟
踶
梊
㥘
懱
怢
慊
恃
憷
悂
忕
憟
㤡
惜
愶
䲧
㠀
緂
鄭
髦
𠘄
馒
瘦
𠄿
䐦
睸
餌
