Bản dịch của từ 㦌 trong tiếng Việt
㦌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
㦌 (Tính từ)
【hū】
01
Thông minh sắc sảo nhưng vẫn thật thà, như người hiền lành dễ mến (dễ nhớ như câu 'hô hô, thật thà').
精明而憨厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngủ say, ngủ sâu như không bị quấy rầy.
熟睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Hình thái radical:
- ⿱,毳,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一乚丿一一乚丿一一乚丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娧
蛻
煺
㥆
㷟
駾
蜕
退
侻
褪
螁
䩣
㺷
㕛
続
芧
滀
蓄
殈
續
瞁
敍
獝
烅
滹
呼
雐
糊
恗
曶
轷
乎
膴
戲
㳷
虖
㦘
惎
慦
㥻
怒
慗
恁
憋
恳
㥁
愬
㥤
㝇
䜿
䧿
殧
㯛
餩
㽁
䈳
䲿
燃
樨
瞣
