Bản dịch của từ 㦍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

è
01

Giống chữ “”, nghĩa là ngạc nhiên, giật mình; cũng có thể là nói thẳng, bày tỏ rõ ràng; còn có nghĩa là trở ngại, cản trở; không bằng lòng, khó chịu (nhớ câu 'ác cảm' để liên tưởng)

同“愕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦍
Bính âm:
【è】【ㄝˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,㖾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一丨乚一丶丿一乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép