Bản dịch của từ 㦍 trong tiếng Việt
㦍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㦍 (Tính từ)
【è】
01
Giống chữ “愕”, nghĩa là ngạc nhiên, giật mình; cũng có thể là nói thẳng, bày tỏ rõ ràng; còn có nghĩa là trở ngại, cản trở; không bằng lòng, khó chịu (nhớ câu 'ác cảm' để liên tưởng)
同“愕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
