Bản dịch của từ 㦎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huò
01

Cứng đầu, ngang ngạnh như con trâu không nghe lời (dễ nhớ vì 'hoặc' nghe gần giống 'ngoặc', ngoặc lại không chịu ngoan).

乖戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngốc nghếch, ngu dốt như người không biết gì (dễ nhớ vì 'hoặc' cũng có nghĩa phân biệt rõ ràng, nhưng ở đây là ngu phân biệt).

愚蠢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦎
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
𢛯, 𢟸
Hình thái radical:
⿰,忄,畫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一一一丨一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép