Bản dịch của từ 㦑 trong tiếng Việt
㦑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | N/A | N/A | N/A |
㦑 (Tính từ)
【hān】
01
Giống như '憨', nghĩa là ngốc nghếch, ngây ngô (dễ nhớ như người 'hân' hậu, hơi ngốc)
同“憨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÂN】
- Các biến thể:
- 憨
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼓
鄻
櫣
醶
歛
䇜
䙺
蘞
莶
敛
摙
溓
憲
䃱
宪
錎
䵛
㯠
䨘
橌
䶟
麲
僴
腺
㤴
㥝
怓
懚
憶
悓
憀
懰
憰
愤
㤑
忛
箸
蓿
慢
墌
関
嘝
褪
䞓
㝩
覝
舕
𠚙
