Bản dịch của từ 㦒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

[~]lừa dối, nói nhiều gây phiền toái (như người hay nói lời không thật)

[~忚]欺謾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, chỉ người nói nhiều, hay ba hoa

同“謧”。多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦒
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
謧, 𢤇
Hình thái radical:
⿰,忄,詈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丨丨一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép