Bản dịch của từ 㦓 trong tiếng Việt
㦓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rān | ㄖㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㦓 (Tính từ)
【rān】
01
Ý chí khó khăn, tâm trạng khó nắm bắt như 'nhiên' (khó khăn trong suy nghĩ, ý định yếu ớt); cảm giác chán nản, sợ hãi như khi gặp chuyện không như ý
同“㒄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý chí yếu ớt, dễ bị lung lay như lá 'nhiên' (mỏng manh, dễ gãy)
意志脆弱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cảm giác sợ hãi, hoảng loạn như khi thấy điều gì đáng sợ
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
