Bản dịch của từ 㦔 trong tiếng Việt
㦔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㦔 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “恹”, nghĩa là mệt mỏi, yếu ớt (như người ốm yếu, cần nghỉ ngơi); cũng chỉ trạng thái bình tĩnh, yên lặng, thỏa mãn (giống chữ “厭”); ví dụ: “yên tâm” (bình tĩnh), “yên lòng” (thỏa mãn)
同“恹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
