Bản dịch của từ 㦗 trong tiếng Việt
㦗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
㦗 (Tính từ)
【jīn】
01
Chăm chỉ, cần cù như người có 'tâm' làm việc không ngừng nghỉ (nhớ chữ '心' trong 㦗).
心~的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cần mẫn, siêng năng trong công việc.
勤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 𢙿
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,禁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍵
箭
榗
劒
牮
覸
踐
荐
寋
珔
䧖
洊
歏
藎
进
贐
壗
䉷
䢻
寖
仅
劤
䶖
近
悃
㥳
怙
憤
怏
惧
惘
㦋
㤒
愉
恦
懽
攳
䤳
㜪
霎
薛
䤉
錙
澱
擀
鍈
熻
鮅
