Bản dịch của từ 㦚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

biǎn
01

Cấp bách, gấp rút (như việc cần làm ngay, không thể trì hoãn)

急迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn rầu, ưu phiền (như 'biện não' tức là lo lắng suy nghĩ)

忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦚
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
Các biến thể:
𢣑, 𢤴, 𨐵
Hình thái radical:
⿲,辛,心,辛
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丶乚丶丶丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép