Bản dịch của từ 㦚 trong tiếng Việt
㦚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㦚 (Tính từ)
【biǎn】
01
Cấp bách, gấp rút (như việc cần làm ngay, không thể trì hoãn)
急迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn rầu, ưu phiền (như 'biện não' tức là lo lắng suy nghĩ)
忧愁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
