Bản dịch của từ 㦛 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

(thường dùng trong từ ghép ~~) Đi đứng thảnh thơi, chậm rãi, có thái độ tôn kính, trang nghiêm (giống như đi trên mây, nhẹ nhàng như vũ điệu).

〔~~〕举止安详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦛
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢗓, 𢚎, 𢣟
Hình thái radical:
⿱,與,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép