Bản dịch của từ 㦜 trong tiếng Việt
㦜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㦜 (Tính từ)
【huò】
01
Lòng xao động, bồn chồn như khi nghe tin bất ngờ (giống cảm giác 'hoảng hốt').
心动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự kinh ngạc, sợ hãi bất ngờ (giống như bị 'giật mình').
惊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nỗi buồn lo, ưu phiền trong lòng (cảm giác âu sầu).
忧愁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 戄
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,忄,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦯
嚿
喐
䁨
锪
彠
耯
获
鑊
窢
䰥
濩
䫼
䆕
瀥
狘
㷤
謔
㞽
泬
怴
坹
䬂
䎀
怢
恓
愀
憘
懶
悍
㤞
悖
悈
懻
㥱
懞
蕼
鬨
糒
𠘒
䞁
鮉
鲳
噫
糘
篝
㷻
穄
