Bản dịch của từ 㦝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

miǎo
01

Đẹp, xinh xắn, tốt lành (như hoa miểu nở rộ)

美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vượt qua, vượt lên trên (như vượt đồi núi)

陵越。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦝
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
𢤧
Hình thái radical:
⿱,貌,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丨乚一一丿乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép