Bản dịch của từ 㦡 trong tiếng Việt
㦡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㦡 (Tính từ)
【lè】
01
Cùng nghĩa với “樂” (lạc), chỉ trạng thái vui vẻ, hân hoan, như khi nghe nhạc vui hay tận hưởng niềm vui trong lòng (gợi nhớ câu thành ngữ “vui như Tết” để dễ nhớ).
同“樂”。《集韻•鐸韻》:“樂,娱也。或从心。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
