Bản dịch của từ 㦢 trong tiếng Việt
㦢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㦢 (Tính từ)
【jié】
01
Tâm hồn trong sáng, đức hạnh, tận tâm (như người có lòng khiết trinh)
心贞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tâm có chừng mực, biết điều độ
心有度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,節
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀹
䂃
䂒
榤
㨗
踕
䂝
镼
婕
袷
㨰
㸅
䚉
㓞
夡
䐤
䁉
訖
氣
呚
芞
憇
㠎
妻
悸
㥙
㥏
惜
憪
恂
慪
戄
忷
怔
怆
忚
霒
䩉
餣
疂
鲹
䍹
檧
餤
䡨
璠
橮
曊
