Bản dịch của từ 㦣 trong tiếng Việt
㦣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㦣 (Động từ)
【wèi】
01
Nói mơ, nói mê trong lúc ngủ (giống như 'nói mớ' trong giấc mơ)
梦呓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
- Các biến thể:
- 讆, 讏
- Hình thái radical:
- ⿱,衛,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨乚丨一丨乚一一乚丨一一乚丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衞
䜜
位
轊
为
䵢
讏
魏
磑
餧
躛
硙
悡
您
㥣
愳
㥐
恩
㥖
惉
㦞
㤵
惫
慰
颤
隵
䮠
蟺
蘀
蠋
䕮
寳
㠡
𠑖
疆
䊬
