Bản dịch của từ 㦦 trong tiếng Việt
㦦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㦦 (Tính từ)
【xì】
01
Lo sợ, hoảng hốt như người đang bị 'hích' (đẩy) bất ngờ, không yên tâm
惶恐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu hổ, ngượng ngùng như khi bị 'hích' vào chỗ không thoải mái
惭愧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
- Các biến thể:
- 㤸, 𤄎
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,䦧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一一丨乚一一丿丨一乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癋
䓼
㷎
褐
㵑
隺
寉
謞
嗃
惒
㥺
哬
懦
憔
惋
憿
㤨
怲
懹
恸
愷
㥩
懒
恓
䳢
簾
鏂
鹸
騲
證
矄
艢
鳛
譎
㲱
鏋
