Bản dịch của từ 㦩 trong tiếng Việt
㦩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㦩 (Tính từ)
【yǐn】
01
Buồn rầu, sầu não như khi tâm trạng ẩn chứa nỗi buồn sâu sắc (giống như 'ẩn' chứa tâm trạng buồn).
忧愁,哀伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '㥯', cũng mang ý nghĩa buồn thương.
同“㥯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
