Bản dịch của từ 㦭 trong tiếng Việt
㦭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㦭 (Tính từ)
【líng】
01
Giống chữ “灵”, nghĩa là thông minh, linh hoạt (như linh hồn nhanh nhẹn).
同“灵”。聪明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 怜
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,靈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祾
凌
柃
䰱
岭
蓤
裬
羚
掕
岺
朎
㭩
怌
愓
怳
恤
懄
憤
怍
怡
悈
愽
怶
慡
蠽
鑼
齈
灧
驦
鱸
鑻
黷
讞
䴏
靋
貜
