〈theo nghĩa Nhật〉Chữ giản thể của '戔', dùng trong bảng chữ thường dùng của Nhật; liên quan đến tiền và đơn vị cân đo (như tiền tệ, cân nặng) và cũng là họ Trung Quốc.
〈日本释义〉“戔”的日本简体字。见《日本常用字表》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Hình thái radical:
㦮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
戈
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép