Bản dịch của từ 㦮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〈theo nghĩa Nhật〉Chữ giản thể của '', dùng trong bảng chữ thường dùng của Nhật; liên quan đến tiền và đơn vị cân đo (như tiền tệ, cân nặng) và cũng là họ Trung Quốc.

〈日本释义〉“戔”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㦮
Bính âm:
【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép