Bản dịch của từ 㦰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

jiān
01

Cắt đứt, tuyệt giao (như câu 'đoạn tuyệt'), cũng có nghĩa là làm cho tiêu tan, hủy diệt (như 'tiêu diệt kẻ thù')

绝,断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để cày bừa hoặc làm đất

一种农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiêu diệt, làm cho biến mất hoàn toàn

灭,消灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vật nhọn, mũi nhọn như gai hoặc lưỡi dao

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㦰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𢦜, 𢦝, 𢦺
Hình thái radical:
⿶,戈,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép