Bản dịch của từ 㦰 trong tiếng Việt
㦰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㦰 (Động từ)
【jiān】
01
Cắt đứt, tuyệt giao (như câu 'đoạn tuyệt'), cũng có nghĩa là làm cho tiêu tan, hủy diệt (như 'tiêu diệt kẻ thù')
绝,断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để cày bừa hoặc làm đất
一种农具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiêu diệt, làm cho biến mất hoàn toàn
灭,消灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vật nhọn, mũi nhọn như gai hoặc lưỡi dao
刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
