Bản dịch của từ 㦴 trong tiếng Việt
㦴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㦴 (Động từ)
【gé】
01
Đánh nhau, tranh đấu (như 'cách mạng' là cuộc đấu tranh thay đổi)
争斗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắt giữ, tóm lấy (giống như 'bắt cá' hay 'bắt giữ tội phạm')
捕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 㪾
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,各
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛒
輵
㗆
嗝
佮
鎘
閤
骼
䆟
轕
㵧
阁
㵄
匼
圶
㓣
䂒
硈
䨐
洽
䁍
愘
䜑
䶝
㦵
戈
战
戞
戭
戵
戟
戒
戝
㢤
戚
戕
哵
涧
㭢
烵
訊
牸
娖
涓
晠
烡
莙
倣
