Bản dịch của từ 㦵 trong tiếng Việt
㦵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | N/A | N/A | N/A |
㦵 (Động từ)
【zhū】
01
Giết, trừ diệt (như câu 'trừ gian diệt ác' trong tiếng Việt)
同“诛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi của một loại mâu (vũ khí có đầu nhọn như cái giáo)
戈名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
