Bản dịch của từ 㦶 trong tiếng Việt
㦶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㦶 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “戜”, nghĩa là thường xuyên, lặp đi lặp lại; cũng chỉ sự sắc bén, dũng cảm, dữ dội như trong câu thành ngữ “dũng trát” (dũng cảm, mạnh mẽ).
同“戜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “秩”, chỉ thứ tự, trật tự, hoặc sự nghiêm chỉnh trong tổ chức.
同“秩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống chữ “𢧤”, liên quan đến sự nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.
同“𢧤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
