Bản dịch của từ 㦶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là thường xuyên, lặp đi lặp lại; cũng chỉ sự sắc bén, dũng cảm, dữ dội như trong câu thành ngữ “dũng trát” (dũng cảm, mạnh mẽ).

同“戜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, chỉ thứ tự, trật tự, hoặc sự nghiêm chỉnh trong tổ chức.

同“秩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống chữ “𢧤”, liên quan đến sự nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

同“𢧤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦶
Bính âm:
【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,戈,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丶一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép