Bản dịch của từ 㦸 trong tiếng Việt
㦸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
㦸 (Danh từ)
【jǐ】
01
Cùng nghĩa với 'kích' – một loại vũ khí cổ đại có hai mũi, giống như cái giáo có lưỡi liềm; cũng dùng để chỉ hành động kích thích, khiêu khích, hoặc dùng ngón trỏ và ngón giữa chỉ; biểu thị sự oai hùng, dũng mãnh như quân đội hùng mạnh.
同“戟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
