Bản dịch của từ 㦹 trong tiếng Việt
㦹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㦹 (Danh từ)
【yáng】
01
Một loại vũ khí cổ, giống như giáo hoặc rìu chiến (dễ nhớ: 'dương' như sức mạnh của chiến binh cầm giáo)
戈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái rìu lớn dùng để chặt gỗ hoặc làm vũ khí
大斧。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,昜,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿乚丿丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼜
盎
䭹
醠
枊
飏
氜
鍚
钖
鰑
羊
禓
煬
疡
眻
羏
敭
瀴
頴
㯋
潁
瘿
巊
䭗
矨
穎
廮
癭
䑍
戩
戲
戤
㦻
戧
㡬
戮
戛
戊
成
戠
戦
粳
蝆
䍀
會
圑
凗
䣶
䖒
㲡
賉
溤
䂿
