Bản dịch của từ 㦺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cây thương hai đầu, giống như cái giáo có lưỡi liềm, vũ khí thời xưa dùng để kích thích hoặc gây hấn (nhớ câu 'nhập giáo' như 'nhập cuộc chiến')

戟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần lưỡi ngang cong của cây giáo (như phần cong trên lưỡi dao giáo)

戟的横刃弯曲部分。

Ví dụ
㦺
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Các biến thể:
𢾯
Hình thái radical:
⿰,辱,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶一乚丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép