Bản dịch của từ 㦻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (tập): mặc lên người, kế thừa, tấn công bất ngờ (như trong câu 'nhanh như chớp, tập kích bất ngờ'); nhớ như câu thành ngữ 'tập trung, tập hợp'.

同“襲”。《玉篇•戈部》:“㦻,古襲字,輕師不備也。”

Ví dụ
㦻
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,習,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép