Cùng nghĩa với '襲' (tập): mặc lên người, kế thừa, tấn công bất ngờ (như trong câu 'nhanh như chớp, tập kích bất ngờ'); nhớ như câu thành ngữ 'tập trung, tập hợp'.
同“襲”。《玉篇•戈部》:“㦻,古襲字,輕師不備也。”
Ví dụ
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲
Hình thái radical:
⿰,習,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
戈
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép