Bản dịch của từ 㦽 trong tiếng Việt
㦽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
㦽 (Tính từ)
【yù】
01
Có văn chương, có vẻ đẹp trang nhã và tinh tế (như hoa vụ nở rộ, rực rỡ sắc màu).
有文采。后作“彧”。《説文•有部》:“㦽,有文章也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 戫, 彧
- Hình thái radical:
- ⿰,有,𡿿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿乚一一一丨乚一一乚乚乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酗
続
㺷
嘼
瞁
壻
恤
恓
䂸
叙
惐
朐
喩
灹
硲
䘱
鳿
芌
肀
琟
輍
𠄝
粖
狱
㡬
戬
战
戉
戚
㦰
戌
戋
戍
戭
或
戓
縶
谿
㲲
蹑
䲠
䩊
檞
醣
螼
䵋
藐
鵁
