Bản dịch của từ 㦾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái then cửa, dùng để khóa cửa lại (như then cửa nhà, then cổng).

同“扅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㦾
Bính âm:
【ㄧㄡˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,戶,也
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép